Từ Vựng:
Provisioning: (n) cung cấp tài nguyên hệ thống
Compliance: (n) sự tuân thủ (quy định, chính sách)
Integration: (n) sự tích hợp (hệ thống, phần mềm)
Alerts: (n) cảnh báo
Privacy: (n) quyền riêng tư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Provisioning: (n) cung cấp tài nguyên hệ thống
Compliance: (n) sự tuân thủ (quy định, chính sách)
Integration: (n) sự tích hợp (hệ thống, phần mềm)
Alerts: (n) cảnh báo
Privacy: (n) quyền riêng tư
Luyện tập thêm về bài học này: