Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Yêu Cầu Công Cụ Quản Trị Danh Tính – Medium Level

Provisioning
(n) cung cấp tài nguyên hệ thống
Compliance
(n) sự tuân thủ (quy định, chính sách)
Integration
(n) sự tích hợp (hệ thống, phần mềm)
Alerts
(n) cảnh báo
Privacy
(n) quyền riêng tư

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Provisioning
Compliance
Integration
Alerts
Privacy
(n) sự tích hợp (hệ thống, phần mềm)
(n) quyền riêng tư
(n) cung cấp tài nguyên hệ thống
(n) sự tuân thủ (quy định, chính sách)
(n) cảnh báo

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Provisioning” mean?
4. What does “Compliance” mean?
5. What does “Integration” mean?
6. What does “Alerts” mean?
7. What does “Privacy” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: