Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Avoid: (v) tránh, né tránh
Reduce: (v) giảm bớt, thu nhỏ
Share: (v) chia sẻ; (n) phần chia, cổ phần
Accept: (v) chấp nhận, đồng ý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Avoid: (v) tránh, né tránh
Reduce: (v) giảm bớt, thu nhỏ
Share: (v) chia sẻ; (n) phần chia, cổ phần
Accept: (v) chấp nhận, đồng ý
Luyện tập thêm về bài học này: