Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Các Lựa Chọn Xử Lý Rủi Ro – Easy Level

Risk
(n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Avoid
(v) tránh, né tránh
Reduce
(v) giảm bớt, thu nhỏ
Share
(v) chia sẻ; (n) phần chia, cổ phần
Accept
(v) chấp nhận, đồng ý

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Risk
Avoid
Reduce
Share
Accept
(v) giảm bớt, thu nhỏ
(v) chia sẻ; (n) phần chia, cổ phần
(v) tránh, né tránh
(n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
(v) chấp nhận, đồng ý

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Risk” mean?
4. What does “Avoid” mean?
5. What does “Reduce” mean?
6. What does “Share” mean?
7. What does “Accept” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: