Từ Vựng:
Forensic: (adj) thuộc pháp y
Fingerprints: (n) dấu vân tay
Sample: (n) mẫu; (v) lấy mẫu
Dna: (n) ADN
Suspect: (v) nghi ngờ; (n) nghi phạm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Forensic: (adj) thuộc pháp y
Fingerprints: (n) dấu vân tay
Sample: (n) mẫu; (v) lấy mẫu
Dna: (n) ADN
Suspect: (v) nghi ngờ; (n) nghi phạm
Luyện tập thêm về bài học này: