Từ Vựng:
Breach: (n) vi phạm, xâm nhập trái phép
Firewall: (n) tường lửa
Phishing: (n) lừa đảo qua mạng
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Incident: (n) sự cố, sự kiện an ninh mạng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Breach: (n) vi phạm, xâm nhập trái phép
Firewall: (n) tường lửa
Phishing: (n) lừa đảo qua mạng
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Incident: (n) sự cố, sự kiện an ninh mạng
Luyện tập thêm về bài học này: