Tiếng Anh An Ninh Mạng: Trình Bày Chỉ Số Lỗ Hổng Cho Ủy Ban Bảo Mật – Medium Level

🎧 Trình Bày Chỉ Số Lỗ Hổng Cho Ủy Ban Bảo Mật
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật

Dashboard: (n) bảng điều khiển

Automation: (n) tự động hóa

Risk: (n) rủi ro

Fix: (v) sửa chữa; (n) bản sửa lỗi


Luyện tập thêm về bài học này: