Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Rủi Ro Bảo Mật Chuỗi Cung Ứng Phần Mềm – Easy Level

Supply chain
(n) chuỗi cung ứng
Risk
(n) rủi ro; (v) đánh cược, mạo hiểm
Verify
(v) xác minh, kiểm tra
Threat
(n) mối đe dọa
Security
(n) an ninh, bảo mật

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Supply chain
Risk
Verify
Threat
Security
(n) mối đe dọa
(n) chuỗi cung ứng
(v) xác minh, kiểm tra
(n) an ninh, bảo mật
(n) rủi ro; (v) đánh cược, mạo hiểm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Supply chain” mean?
4. What does “Risk” mean?
5. What does “Verify” mean?
6. What does “Threat” mean?
7. What does “Security” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: