Từ Vựng:
Trend: (n) xu hướng
Chart: (n) biểu đồ
Line chart: (n) biểu đồ đường
Pie chart: (n) biểu đồ hình tròn
Bar chart: (n) biểu đồ cột
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Trend: (n) xu hướng
Chart: (n) biểu đồ
Line chart: (n) biểu đồ đường
Pie chart: (n) biểu đồ hình tròn
Bar chart: (n) biểu đồ cột
Luyện tập thêm về bài học này: