Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Biểu Đồ Phù Hợp Để Thể Hiện Xu Hướng – Easy Level

Trend
(n) xu hướng
Chart
(n) biểu đồ
Line chart
(n) biểu đồ đường
Pie chart
(n) biểu đồ hình tròn
Bar chart
(n) biểu đồ cột

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Trend
Chart
Line chart
Pie chart
Bar chart
(n) xu hướng
(n) biểu đồ
(n) biểu đồ hình tròn
(n) biểu đồ đường
(n) biểu đồ cột

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Trend” mean?
4. What does “Chart” mean?
5. What does “Line chart” mean?
6. What does “Pie chart” mean?
7. What does “Bar chart” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: