Từ Vựng:
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Customer: (n) khách hàng
Rating: (n) đánh giá
Delivery: (n) giao hàng
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Customer: (n) khách hàng
Rating: (n) đánh giá
Delivery: (n) giao hàng
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: