Từ Vựng:
Shadow deployment: (n) triển khai bóng tối
Traffic: (n) lưu lượng dữ liệu
Metrics: (n) các chỉ số đo lường
Latency: (n) độ trễ
Accuracy: (n) độ chính xác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shadow deployment: (n) triển khai bóng tối
Traffic: (n) lưu lượng dữ liệu
Metrics: (n) các chỉ số đo lường
Latency: (n) độ trễ
Accuracy: (n) độ chính xác
Luyện tập thêm về bài học này: