Từ Vựng:
Cross-validation: (n) kiểm định chéo
Model: (n) mô hình
Accuracy: (n) độ chính xác
Split: (v) chia tách; (n) sự chia tách
Selection: (n) sự lựa chọn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cross-validation: (n) kiểm định chéo
Model: (n) mô hình
Accuracy: (n) độ chính xác
Split: (v) chia tách; (n) sự chia tách
Selection: (n) sự lựa chọn
Luyện tập thêm về bài học này: