Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Các Công Cụ Diễn Giải Mô Hình Cho Các Bên Liên Quan – Advanced Level

SHAP
(n) phương pháp giải thích mô hình dựa trên giá trị Shapley
LIME
(n) phương pháp giải thích mô hình cục bộ
Feature
(n) đặc trưng, thuộc tính
Explainability
(n) khả năng giải thích
Stakeholder
(n) bên liên quan

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
SHAP
LIME
Feature
Explainability
Stakeholder
(n) phương pháp giải thích mô hình cục bộ
(n) bên liên quan
(n) khả năng giải thích
(n) đặc trưng, thuộc tính
(n) phương pháp giải thích mô hình dựa trên giá trị Shapley

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “SHAP” mean?
4. What does “LIME” mean?
5. What does “Feature” mean?
6. What does “Explainability” mean?
7. What does “Stakeholder” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: