Từ Vựng:
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng
Proof of concept: (n) bằng chứng khái niệm
Approve: (v) phê duyệt
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng
Proof of concept: (n) bằng chứng khái niệm
Approve: (v) phê duyệt
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: