Từ Vựng:
Milestone: (n) cột mốc
Progressing: (v) đang tiến triển
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Status: (n) trạng thái
Risk: (n) rủi ro; (v) đánh đổi, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Milestone: (n) cột mốc
Progressing: (v) đang tiến triển
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Status: (n) trạng thái
Risk: (n) rủi ro; (v) đánh đổi, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này: