Từ Vựng:
Incident: (n) sự cố
Timeline: (n) dòng thời gian
Power failure: (n) mất điện
Fix: (v) sửa chữa; (n) bản sửa lỗi
Management: (n) quản lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Incident: (n) sự cố
Timeline: (n) dòng thời gian
Power failure: (n) mất điện
Fix: (v) sửa chữa; (n) bản sửa lỗi
Management: (n) quản lý
Luyện tập thêm về bài học này: