Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Vấn Đề Về Hiệu Suất Truy Vấn Chậm – Easy Level

Pipeline
(n) chuỗi xử lý dữ liệu
Query
(n) truy vấn
Optimize
(v) tối ưu hóa
Join
(v) kết nối; (n) phép kết nối
Run time
(n) thời gian chạy chương trình

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Pipeline
Query
Optimize
Join
Run time
(v) kết nối; (n) phép kết nối
(n) thời gian chạy chương trình
(n) chuỗi xử lý dữ liệu
(v) tối ưu hóa
(n) truy vấn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Pipeline” mean?
4. What does “Query” mean?
5. What does “Optimize” mean?
6. What does “Join” mean?
7. What does “Run time” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: