Từ Vựng:
Pipeline: (n) chuỗi xử lý dữ liệu
Query: (n) truy vấn
Optimize: (v) tối ưu hóa
Join: (v) kết nối; (n) phép kết nối
Run time: (n) thời gian chạy chương trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pipeline: (n) chuỗi xử lý dữ liệu
Query: (n) truy vấn
Optimize: (v) tối ưu hóa
Join: (v) kết nối; (n) phép kết nối
Run time: (n) thời gian chạy chương trình
Luyện tập thêm về bài học này: