Từ Vựng:
Paycheck: (n) phiếu lương
Mistake: (n) sai sót
Hours: (n) giờ làm việc
Correct: (v) sửa chữa
Fair: (adj) công bằng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Paycheck: (n) phiếu lương
Mistake: (n) sai sót
Hours: (n) giờ làm việc
Correct: (v) sửa chữa
Fair: (adj) công bằng
Luyện tập thêm về bài học này: