Từ Vựng:
Data lake: (n) hồ dữ liệu
Data warehouse: (n) kho dữ liệu
Lakehouse: (n) kiến trúc hồ-kho dữ liệu kết hợp
Raw data: (n) dữ liệu thô
Insights: (n) những hiểu biết sâu sắc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Data lake: (n) hồ dữ liệu
Data warehouse: (n) kho dữ liệu
Lakehouse: (n) kiến trúc hồ-kho dữ liệu kết hợp
Raw data: (n) dữ liệu thô
Insights: (n) những hiểu biết sâu sắc
Luyện tập thêm về bài học này: