Từ Vựng:
Extraction: (n) nhổ răng
Root canal: (n) ống tủy
Crown: (n) mão răng
Infection: (n) nhiễm trùng
Heal: (v) lành bệnh, lành vết thương
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Extraction: (n) nhổ răng
Root canal: (n) ống tủy
Crown: (n) mão răng
Infection: (n) nhiễm trùng
Heal: (v) lành bệnh, lành vết thương
Luyện tập thêm về bài học này: