Từ Vựng:
Vendor: (n) nhà cung cấp
Data warehouse: (n) kho dữ liệu
Features: (n) đặc trưng, thuộc tính
Security: (n) bảo mật
Machine learning: (n) học máy
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vendor: (n) nhà cung cấp
Data warehouse: (n) kho dữ liệu
Features: (n) đặc trưng, thuộc tính
Security: (n) bảo mật
Machine learning: (n) học máy
Luyện tập thêm về bài học này: