Từ Vựng:
Regulation: (n) quy định
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Deadline: (n) hạn chót
Training: (n) đào tạo
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Regulation: (n) quy định
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Deadline: (n) hạn chót
Training: (n) đào tạo
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: