Từ Vựng:
Bonding: (n) kỹ thuật kết dính
Veneers: (n) mặt dán sứ
Durable: (adj) bền, lâu bền
Cosmetic: (adj) thuộc về thẩm mỹ
Limit: (v) giới hạn; (n) giới hạn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bonding: (n) kỹ thuật kết dính
Veneers: (n) mặt dán sứ
Durable: (adj) bền, lâu bền
Cosmetic: (adj) thuộc về thẩm mỹ
Limit: (v) giới hạn; (n) giới hạn
Luyện tập thêm về bài học này: