Từ Vựng:
Instrument: (n) dụng cụ
Fracture: (n) vết gãy, chỗ gãy (xương, răng); (v) làm gãy
Canal: (n) ống tủy
Curved: (adj) cong, uốn cong
Risk: (n) nguy cơ, rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Instrument: (n) dụng cụ
Fracture: (n) vết gãy, chỗ gãy (xương, răng); (v) làm gãy
Canal: (n) ống tủy
Curved: (adj) cong, uốn cong
Risk: (n) nguy cơ, rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này: