1. Instrument
2. Fracture
3. Canal
4. Curved
5. Risk
(adj) cong, uốn cong
(n) nguy cơ, rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
(n) dụng cụ
(n) ống tủy
(n) vết gãy, chỗ gãy (xương, răng); (v) làm gãy
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.