Từ Vựng:
Dry socket: (n) ổ khô (tình trạng viêm đau sau nhổ răng do mất cục máu đông)
Extraction: (n) việc nhổ răng
Clot: (n) cục máu đông
Medicine: (n) thuốc
Heal: (v) lành, chữa lành
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dry socket: (n) ổ khô (tình trạng viêm đau sau nhổ răng do mất cục máu đông)
Extraction: (n) việc nhổ răng
Clot: (n) cục máu đông
Medicine: (n) thuốc
Heal: (v) lành, chữa lành
Luyện tập thêm về bài học này: