Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Huyệt Răng Khô – Easy Level

Dry socket
(n) ổ khô (tình trạng viêm đau sau nhổ răng do mất cục máu đông)
Extraction
(n) việc nhổ răng
Clot
(n) cục máu đông
Medicine
(n) thuốc
Heal
(v) lành, chữa lành

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Dry socket
Extraction
Clot
Medicine
Heal
(n) việc nhổ răng
(n) ổ khô (tình trạng viêm đau sau nhổ răng do mất cục máu đông)
(v) lành, chữa lành
(n) cục máu đông
(n) thuốc

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Dry socket” mean?
4. What does “Extraction” mean?
5. What does “Clot” mean?
6. What does “Medicine” mean?
7. What does “Heal” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: