Từ Vựng:
Bleeding: (n) chảy máu
Score: (v) ghi điểm; (n) điểm số
Plaque: (n) mảng bám
Floss: (n) chỉ nha khoa; (v) dùng chỉ nha khoa làm sạch kẽ răng
Motivate: (v) thúc đẩy, khích lệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bleeding: (n) chảy máu
Score: (v) ghi điểm; (n) điểm số
Plaque: (n) mảng bám
Floss: (n) chỉ nha khoa; (v) dùng chỉ nha khoa làm sạch kẽ răng
Motivate: (v) thúc đẩy, khích lệ
Luyện tập thêm về bài học này: