Flashcards và Quiz Từ Vựng: Động Viên Bệnh Nhân Bằng Dữ Liệu Chỉ Số Chảy Máu – Easy Level

Bleeding
(n) chảy máu
Score
(v) ghi điểm; (n) điểm số
Plaque
(n) mảng bám
Floss
(n) chỉ nha khoa; (v) dùng chỉ nha khoa làm sạch kẽ răng
Motivate
(v) thúc đẩy, khích lệ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Bleeding
Score
Plaque
Floss
Motivate
(v) ghi điểm; (n) điểm số
(v) thúc đẩy, khích lệ
(n) chảy máu
(n) mảng bám
(n) chỉ nha khoa; (v) dùng chỉ nha khoa làm sạch kẽ răng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Bleeding” mean?
4. What does “Score” mean?
5. What does “Plaque” mean?
6. What does “Floss” mean?
7. What does “Motivate” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: