1. Bleeding
2. Score
3. Plaque
4. Floss
5. Motivate
(v) ghi điểm; (n) điểm số
(v) thúc đẩy, khích lệ
(n) chỉ nha khoa; (v) dùng chỉ nha khoa làm sạch kẽ răng
(n) chảy máu
(n) mảng bám
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.