Từ Vựng:
Post-operative: (adj) sau phẫu thuật
Analgesics: (n) thuốc giảm đau
Prescribe: (v) kê đơn thuốc
Dizzy: (adj) chóng mặt
Side effects: (n) tác dụng phụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Post-operative: (adj) sau phẫu thuật
Analgesics: (n) thuốc giảm đau
Prescribe: (v) kê đơn thuốc
Dizzy: (adj) chóng mặt
Side effects: (n) tác dụng phụ
Luyện tập thêm về bài học này: