Từ Vựng:
Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật
Pipeline: (n) chuỗi công đoạn tự động hóa
Scanner: (n) công cụ quét
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Deployment: (n) triển khai hệ thống
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật
Pipeline: (n) chuỗi công đoạn tự động hóa
Scanner: (n) công cụ quét
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Deployment: (n) triển khai hệ thống
Luyện tập thêm về bài học này: