Từ Vựng:
Anticoagulants: (n) thuốc chống đông máu
Extraction: (n) việc nhổ răng
Bleeding: (n) chảy máu
Inr: (n) tỷ lệ quốc tế chuẩn (đo độ đông máu)
Risk: (n) nguy cơ; (v) có nguy cơ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Anticoagulants: (n) thuốc chống đông máu
Extraction: (n) việc nhổ răng
Bleeding: (n) chảy máu
Inr: (n) tỷ lệ quốc tế chuẩn (đo độ đông máu)
Risk: (n) nguy cơ; (v) có nguy cơ
Luyện tập thêm về bài học này: