Từ Vựng:
Cash flow: (n) dòng tiền
Liquidity: (n) khả năng thanh khoản
Expenses: (n) chi phí
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Reserve: (n) dự trữ; (v) dự phòng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cash flow: (n) dòng tiền
Liquidity: (n) khả năng thanh khoản
Expenses: (n) chi phí
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Reserve: (n) dự trữ; (v) dự phòng
Luyện tập thêm về bài học này: