Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Livelihood: (n) kế sinh nhai
Drought: (n) hạn hán
Assets: (n) tài sản
Intervention: (n) sự can thiệp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Livelihood: (n) kế sinh nhai
Drought: (n) hạn hán
Assets: (n) tài sản
Intervention: (n) sự can thiệp
Luyện tập thêm về bài học này: