Từ Vựng:
Fundraising: (n) gây quỹ
Appeal: (n) lời kêu gọi; (v) kêu gọi
Hashtag: (n) thẻ chủ đề
Influencer: (n) người có ảnh hưởng
Analytics: (n) phân tích dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fundraising: (n) gây quỹ
Appeal: (n) lời kêu gọi; (v) kêu gọi
Hashtag: (n) thẻ chủ đề
Influencer: (n) người có ảnh hưởng
Analytics: (n) phân tích dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: