Từ Vựng:
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Automate: (v) tự động hóa
Deployment: (n) triển khai
Configuration: (n) cấu hình
Testing: (n) kiểm thử
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Automate: (v) tự động hóa
Deployment: (n) triển khai
Configuration: (n) cấu hình
Testing: (n) kiểm thử
Luyện tập thêm về bài học này: