Từ Vựng:
Stressed: (adj) căng thẳng
Overwhelmed: (adj) choáng ngợp, quá tải
Counselor: (n) cố vấn, người tư vấn
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Anxious: (adj) lo lắng, bồn chồn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Stressed: (adj) căng thẳng
Overwhelmed: (adj) choáng ngợp, quá tải
Counselor: (n) cố vấn, người tư vấn
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Anxious: (adj) lo lắng, bồn chồn
Luyện tập thêm về bài học này: