Từ Vựng:
Sustainability: (n) tính bền vững
Community: (n) cộng đồng
Training: (n) đào tạo
Funding: (n) tài trợ, kinh phí
Technology: (n) công nghệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sustainability: (n) tính bền vững
Community: (n) cộng đồng
Training: (n) đào tạo
Funding: (n) tài trợ, kinh phí
Technology: (n) công nghệ
Luyện tập thêm về bài học này: