Từ Vựng:
Temperature: (n) nhiệt độ
Perishable: (adj) dễ hỏng, dễ thối
Expiration: (n) hạn sử dụng
Contamination: (n) sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn
Stock: (n) hàng tồn kho, nguồn hàng; (v) cung cấp hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Temperature: (n) nhiệt độ
Perishable: (adj) dễ hỏng, dễ thối
Expiration: (n) hạn sử dụng
Contamination: (n) sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn
Stock: (n) hàng tồn kho, nguồn hàng; (v) cung cấp hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này: