Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Kho Hàng Cho Phân Phối Thực Phẩm – Medium Level

Temperature
(n) nhiệt độ
Perishable
(adj) dễ hỏng, dễ thối
Expiration
(n) hạn sử dụng
Contamination
(n) sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn
Stock
(n) hàng tồn kho, nguồn hàng; (v) cung cấp hàng hóa

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Temperature
Perishable
Expiration
Contamination
Stock
(n) hàng tồn kho, nguồn hàng; (v) cung cấp hàng hóa
(adj) dễ hỏng, dễ thối
(n) hạn sử dụng
(n) sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn
(n) nhiệt độ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Temperature” mean?
4. What does “Perishable” mean?
5. What does “Expiration” mean?
6. What does “Contamination” mean?
7. What does “Stock” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: