1. Temperature
2. Perishable
3. Expiration
4. Contamination
5. Stock
(n) hạn sử dụng
(n) sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn
(n) hàng tồn kho, nguồn hàng; (v) cung cấp hàng hóa
(adj) dễ hỏng, dễ thối
(n) nhiệt độ
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.