Từ Vựng:
Access: (n) quyền truy cập; (v) truy cập
Review: (n) đánh giá; (v) xem xét, rà soát
Permission: (n) quyền, sự cho phép
Security: (n) bảo mật, an ninh
Compliance: (n) sự tuân thủ, sự phù hợp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Access: (n) quyền truy cập; (v) truy cập
Review: (n) đánh giá; (v) xem xét, rà soát
Permission: (n) quyền, sự cho phép
Security: (n) bảo mật, an ninh
Compliance: (n) sự tuân thủ, sự phù hợp
Luyện tập thêm về bài học này: