Từ Vựng:
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Critical: (adj) quan trọng, mang tính quyết định
Breach: (n) vi phạm, sự xâm nhập trái phép
Acknowledged: (adj) được công nhận, đã xác nhận
Investigation: (n) cuộc điều tra, quá trình kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này: