Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Xác Nhận Cảnh Báo Cho Đội Ứng Phó Sự Cố – Easy Level

🎧 Xác Nhận Cảnh Báo Cho Đội Ứng Phó Sự Cố
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo

Critical: (adj) quan trọng, mang tính quyết định

Breach: (n) vi phạm, sự xâm nhập trái phép

Acknowledged: (adj) được công nhận, đã xác nhận

Investigation: (n) cuộc điều tra, quá trình kiểm tra


Luyện tập thêm về bài học này: