1. Alert
2. Critical
3. Breach
4. Acknowledged
5. Investigation
(n) vi phạm, sự xâm nhập trái phép
(n) cảnh báo; (v) cảnh báo
(adj) được công nhận, đã xác nhận
(n) cuộc điều tra, quá trình kiểm tra
(adj) quan trọng, mang tính quyết định
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.