Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xác Nhận Cảnh Báo Cho Đội Ứng Phó Sự Cố – Easy Level

Alert
(n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Critical
(adj) quan trọng, mang tính quyết định
Breach
(n) vi phạm, sự xâm nhập trái phép
Acknowledged
(adj) được công nhận, đã xác nhận
Investigation
(n) cuộc điều tra, quá trình kiểm tra

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Alert
Critical
Breach
Acknowledged
Investigation
(n) vi phạm, sự xâm nhập trái phép
(n) cảnh báo; (v) cảnh báo
(adj) được công nhận, đã xác nhận
(n) cuộc điều tra, quá trình kiểm tra
(adj) quan trọng, mang tính quyết định

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Alert” mean?
4. What does “Critical” mean?
5. What does “Breach” mean?
6. What does “Acknowledged” mean?
7. What does “Investigation” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: