Từ Vựng:
Experiment: (n) thí nghiệm; (v) thử nghiệm
System: (n) hệ thống
Failure: (n) sự cố, lỗi
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Server: (n) máy chủ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Experiment: (n) thí nghiệm; (v) thử nghiệm
System: (n) hệ thống
Failure: (n) sự cố, lỗi
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Server: (n) máy chủ
Luyện tập thêm về bài học này: