Từ Vựng:
Budgeting: (n) lập ngân sách
Framework: (n) khung (pháp lý, khung làm việc)
Transparency: (n) tính minh bạch
Resistance: (n) sự kháng cự, sự chống lại
Justify: (v) biện minh, chứng minh hợp lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Budgeting: (n) lập ngân sách
Framework: (n) khung (pháp lý, khung làm việc)
Transparency: (n) tính minh bạch
Resistance: (n) sự kháng cự, sự chống lại
Justify: (v) biện minh, chứng minh hợp lý
Luyện tập thêm về bài học này: