Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Đề Xuất Về Khung Lập Ngân Sách – Advanced Level

Budgeting
(n) lập ngân sách
Framework
(n) khung (pháp lý, khung làm việc)
Transparency
(n) tính minh bạch
Resistance
(n) sự kháng cự, sự chống lại
Justify
(v) biện minh, chứng minh hợp lý

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Budgeting
Framework
Transparency
Resistance
Justify
(n) khung (pháp lý, khung làm việc)
(n) lập ngân sách
(n) tính minh bạch
(v) biện minh, chứng minh hợp lý
(n) sự kháng cự, sự chống lại

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Budgeting” mean?
4. What does “Framework” mean?
5. What does “Transparency” mean?
6. What does “Resistance” mean?
7. What does “Justify” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: