1. Budgeting
2. Framework
3. Transparency
4. Resistance
5. Justify
(v) biện minh, chứng minh hợp lý
(n) sự kháng cự, sự chống lại
(n) tính minh bạch
(n) lập ngân sách
(n) khung (pháp lý, khung làm việc)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.